Skip to main content
Giá ước tính (sau hoàn trả) Thời gian hoàn vốn dự kiến
₫162251925 16,3 years
Giá ước tính (sau hoàn trả) ₫162251925
Nhận ước tính đầy đủ Lên kế hoạch điện mặt trời | Giá và tiết kiệm
Thời gian hoàn vốn dự kiến 16,3 years
Dựa trên: 15 sử dụng kWh/ngày · 4 kW điện mặt trời · 5 kWh pin lưu trữ · biểu giá điển hình

Công cụ quy hoạch hệ điện mặt trời và pin cho Việt Nam thiết kế hệ thống, tính hiệu quả và tìm nhà thầu lắp đặt

Việt Nam có tiềm năng điện mặt trời lớn và thị trường đang phát triển. Với Photonik bạn có thể chọn quy mô tấm pin và pin lưu trữ, ước tính chi phí và tiết kiệm, và chuẩn bị số liệu để trao đổi với nhà thầu.

Lập kế hoạch và thiết kế điện mặt trời


Để xác định kích thước hệ thống, hãy bắt đầu với hai câu hỏi: bạn dùng bao nhiêu điện và bạn có bao nhiêu diện tích mái.

1. Mức sử dụng điện

Hộ gia đình Việt Nam trung bình sử dụng khoảng 5–12 kWh điện mỗi ngày, trong đó điều hòa không khí là thiết bị tiêu thụ điện lớn nhất trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Cơ cấu giá điện bậc thang khiến chi phí tăng mạnh khi vượt 200 kWh/tháng, tạo động lực lớn để giảm phụ thuộc vào lưới điện. Các tháng mùa hè (tháng 4–8) là giai đoạn nhu cầu điện cao nhất do nhu cầu làm mát. Chúng tôi bắt đầu từ mức sử dụng điện hàng ngày vì nó quyết định quy mô hệ thống điện mặt trời bạn cần — và với cơ chế giá bậc thang của Việt Nam, mức tiết kiệm từ điện mặt trời tăng đáng kể đối với các hộ tiêu thụ nhiều điện.

5 kWh 100 kWh
/kWh
/kWh
%

lightbulb Lưu ý: Đây là ước tính đơn giản. Để nhập biểu giá điện chi tiết và tính toán nâng cao, hãy dùng ứng dụng Photonik đầy đủ.

Mức giá xuất điện đại diện (giá mua điện). Số tiền bạn nhận được cho mỗi kWh điện mặt trời dư thừa xuất lên lưới. Giá thực tế của bạn phụ thuộc vào nhà cung cấp, gói dịch vụ và thời gian trong ngày.

Xem cách hoạt động của giá xuất điện →

Estimated at 75% of the retail grid rate. A battery lets you store daytime solar and export during expensive peak hours, so each exported kWh is typically worth more than a flat feed-in tariff. Real returns depend on your time-of-use tariff and battery efficiency.

Xem cách hoạt động của giá xuất điện →


2. Mái nhà bạn lắp được bao nhiêu tấm pin?

Mái nhà dân cư ở Việt Nam thường là mái bê tông cốt thép phẳng ở nhà phố và chung cư đô thị, hoặc mái tôn ở nhà nông thôn. Mái ngói hoặc tôn dốc 15–30° phổ biến ở nhà biệt lập. Nhà phố thường có diện tích mái hẹp nhưng sâu khoảng 30–60 m², phù hợp lắp 6–14 tấm pin (2,5–5 kW). Mái phẳng thuận tiện cho việc lắp đặt khung nghiêng nhưng bồn nước, khu phơi đồ và thiết bị trên mái làm giảm diện tích sử dụng được.

Theo Nghị định 58/2025, điện mặt trời mái nhà cho mục đích tự sản xuất và tự tiêu thụ được Chính phủ khuyến khích, với mục tiêu đến năm 2030 có 50% hộ gia đình sử dụng điện mặt trời mái nhà. Hệ thống phải tuân thủ tiêu chuẩn điện Việt Nam (TCVN) và được thợ điện có chứng chỉ lắp đặt. Các hệ thống nối lưới có phát điện dư thừa có yêu cầu pháp lý phức tạp hơn, và khung chính sách hiện tại chủ yếu hỗ trợ tự tiêu thụ thay vì bán điện lên lưới.

Đang tải công cụ bố trí tấm pin...

This is a simplified panel layout tool — if you hit issues here, or need multiple groups, shading, or generation calcs, use the full Photonik design tool.

Quy mô hệ thống Việt Nam


1 kW 20 kW

lightbulb

Hệ thống 4 kW tại Vietnam có thể phát khoảng 6585,0 kWh mỗi năm dựa trên điều kiện nắng địa phương.

Quy mô hệ điện mặt trời

Một hệ thống điện mặt trời công suất 1,6 kW có thể đáp ứng mức tiêu thụ trung bình, nhưng việc lắp đặt hệ thống lớn hơn một chút có thể giúp bù đắp cho sự sụt giảm theo mùa và sự gia tăng nhu cầu sử dụng trong tương lai từ xe điện hoặc máy bơm nhiệt. Để đạt kết quả tốt nhất, hãy chọn hệ thống có công suất từ 2,4 kW đến 3,2 kW để tính đến sự biến động sản lượng điện mặt trời trong ngày và trong năm.

Với sản lượng trung bình 10,8 kWh mỗi ngày từ hệ thống 2,4 kW, hầu hết các hộ gia đình tại Việt Nam có thể bù đắp phần lớn lượng điện tiêu thụ.

0 kWh 30 kWh

lightbulb Pin 0kWh giúp bạn tự chủ khoảng 0% nhu cầu điện.

Mức tối ưu cho đa số hộ gia đình là 5 – 13 kWh — pin lớn hơn tăng tính tự chủ nhưng thời gian hoàn vốn kéo dài hơn, đặc biệt khi giá bán điện ngược thấp.

Lưu trữ bằng pin

Với mức tự cung tự cấp khoảng 50% khi không có pin lưu trữ, bạn vẫn phải mua 50% lượng điện từ lưới điện — chủ yếu vào buổi tối và ban đêm khi hệ thống điện mặt trời không phát điện. Một hệ thống pin lưu trữ 10 kWh có thể nâng mức độc lập năng lượng của bạn lên khoảng 99% trong cả năm, giảm sự phụ thuộc vào lưới điện xuống chỉ còn 1%.

Để có số liệu chính xác về tiết kiệm từ pin lưu trữ và thời gian hoàn vốn, hãy sử dụng nền tảng thiết kế hoàn chỉnh của Photonik.

Chi Phí Hệ Thống


Tổng chi phí hệ thống điện mặt trời và pin lưu trữ phụ thuộc vào chất lượng thiết bị, độ phức tạp lắp đặt và các ưu đãi hiện có.

Giá ước tính

Mức đầu tư điển hình cho hệ thống điện mặt trời tại Việt Nam là khoảng ₫61.019.145 cho hệ thống 2,4 kW, với tùy chọn thêm pin lưu trữ 10 kWh với tổng chi phí khoảng ₫200.757.645. Hệ thống chỉ có tấm pin mặt trời thường hoàn vốn trong khoảng 11,8 năm, trong khi việc thêm pin lưu trữ thường kéo dài thời gian hoàn vốn nhưng tăng mức độc lập năng lượng.

Dù bạn chọn hệ thống chỉ có tấm pin mặt trời với giá ₫61.019.145 hay thêm pin lưu trữ với giá ₫200.757.645, khoản đầu tư thường được hoàn vốn trong vòng tuổi thọ 25 năm của hệ thống.

Các cấp theo thang tương tự trong ứng dụng Photonik. Xem danh mục sản phẩm tấm pin.


Hoàn trả và ưu đãi

Việt Nam hiện không có chương trình hoàn tiền hoặc trợ cấp quốc gia cho điện mặt trời mái nhà dân dụng. Chương trình biểu giá FIT trước đó đã kết thúc vào năm 2020 và chưa được gia hạn cho hệ thống dân dụng. Theo Nghị định 58/2025, Chính phủ khuyến khích điện mặt trời mái nhà tự tiêu thụ nhưng không cung cấp ưu đãi tài chính ngoài khoản tiết kiệm từ việc giảm sử dụng điện lưới. Thiết bị điện mặt trời thường chịu thuế VAT tiêu chuẩn 10%. Động lực kinh tế chính là biểu giá điện lũy tiến — các hộ tiêu thụ trên 200 kWh/tháng có thể thấy hóa đơn điện giảm đáng kể nhờ bù đắp các bậc giá cao nhất bằng điện mặt trời.

Hoàn vốn


Hoàn vốn đơn giản là giá hệ thống chia cho khoản tiết kiệm hàng năm. Phía giá phụ thuộc vào chất lượng thiết bị, độ phức tạp lắp đặt và ưu đãi. Phía tiết kiệm phụ thuộc vào lượng điện bạn dùng, giá mua mỗi kWh và giá bán điện ngược cho năng lượng xuất lên lưới.

Tính hoàn vốn đơn giản

Giá ước tính sau hoàn trả ₫162251925
Tiết kiệm hàng năm ước tính ₫3556980,0
Phép tính ₫162251925 ÷ ₫3556980
Hoàn vốn đơn giản 16,3 years

Giá điện và biểu giá bán lại

Giá điện sinh hoạt Việt Nam áp dụng biểu giá lũy tiến 5 bậc, từ khoảng 1.800 VND/kWh cho 100 kWh đầu tiên đến hơn 3.000 VND/kWh cho mức tiêu thụ trên 400 kWh/tháng. Cơ chế bậc thang này khiến các hộ tiêu thụ nhiều phải trả chi phí đơn vị cao hơn đáng kể. Do biểu giá FIT (hỗ trợ giá mua điện) cho điện mặt trời mái nhà mới đã kết thúc từ năm 2020, giá trị chính của điện mặt trời hiện nay là tự tiêu thụ — tránh phải trả giá điện lưới ở các bậc cao nhất. Bức xạ mặt trời dồi dào của Việt Nam (1.300–1.700 kWh/kWp, mạnh nhất ở miền Nam) kết hợp với giá điện bậc thang làm cho điện mặt trời đặc biệt hấp dẫn, với thời gian hoàn vốn 5–8 năm cho các hộ tiêu thụ trung bình đến cao.

Thiết kế Solar và Tiết kiệm tại các vùng của Việt Nam


Miền Trung Việt Nam

Các giả định thiết kế và giá cho Miền Trung Việt Nam sử dụng dữ liệu nắng cấp vùng và cài đặt ưu đãi địa phương.

Giá lắp đặt dự kiến Đang tính...
Hoàn vốn đơn giản 10,0 years
Giờ nắng đỉnh 4.6 kWh/kW/day

Miền Bắc Việt Nam

Các giả định thiết kế và giá cho Miền Bắc Việt Nam sử dụng dữ liệu nắng cấp vùng và cài đặt ưu đãi địa phương.

Giá lắp đặt dự kiến Đang tính...
Hoàn vốn đơn giản 10,1 years
Giờ nắng đỉnh 4.5 kWh/kW/day

Miền Nam Việt Nam

Các giả định thiết kế và giá cho Miền Nam Việt Nam sử dụng dữ liệu nắng cấp vùng và cài đặt ưu đãi địa phương.

Giá lắp đặt dự kiến Đang tính...
Hoàn vốn đơn giản 10,0 years
Giờ nắng đỉnh 4.6 kWh/kW/day